67
RW
J. McAtee
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
J. McAtee
RW
67
CM
63
180cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
60
63
64
64
60
64
50
63
63
43
43
49
49
52
52
43
Tốc độ
64
Sút
60
Chuyền bóng
61
Rê bóng
66
Phòng thủ
36
Thể chất
52
Tốc độ
64
Tăng tốc
64
Dứt điểm
63
Lực sút
61
Sút xa
61
Chọn vị trí
64
Vô lê
47
Penalty
51
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
62
Chuyền dài
59
Đá phạt
49
Sút xoáy
59
Rê bóng
66
Giữ bóng
68
Khéo léo
68
Thăng bằng
64
Phản ứng
64
Kèm người
39
Lấy bóng
37
Cắt bóng
29
Đánh đầu
37
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
55
Thể lực
57
Quyết đoán
38
Nhảy
53
Bình tĩnh
64
TM đổ người
10
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
5
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2024~ |
Manchester City
|
|
| 2024~2025 |
Manchester City
|
|
| 2023~2023 |
Manchester City
|
|
| 2023~2024 |
Sheffield United
|
|
| 2022~ |
Sheffield United
|
|
| 2022~2023 |
Sheffield United
|
|
| 2022~2024 |
Sheffield United
|
|
| 2021~2022 |
Manchester City
|
|
| 2020~ |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo