60
RB
H. Fort
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Héctor Fort
RB
63
LB
63
RM
63
185cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
12
54
57
59
59
57
58
58
60
60
58
58
60
60
60
60
58
Tốc độ
73
Sút
43
Chuyền bóng
57
Rê bóng
60
Phòng thủ
57
Thể chất
58
Tốc độ
74
Tăng tốc
72
Dứt điểm
50
Lực sút
38
Sút xa
35
Chọn vị trí
57
Vô lê
31
Penalty
36
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
63
Chuyền dài
57
Đá phạt
33
Sút xoáy
57
Rê bóng
60
Giữ bóng
61
Khéo léo
62
Thăng bằng
67
Phản ứng
60
Kèm người
56
Lấy bóng
58
Cắt bóng
59
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
56
Thể lực
57
Quyết đoán
62
Nhảy
68
Bình tĩnh
55
TM đổ người
6
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
5
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
FC Barcelona
|
|
| 2025~ |
Elche CF
|
|
| 2025~2026 |
Elche CF
|
|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2025 |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2023 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández