68
CB
T. Harwood-Bellis
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Harwood-Bellis
CB
68
188cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
49
51
50
50
59
53
64
54
54
65
65
61
61
60
60
65
Tốc độ
57
Sút
31
Chuyền bóng
54
Rê bóng
57
Phòng thủ
65
Thể chất
67
Tốc độ
58
Tăng tốc
56
Dứt điểm
25
Lực sút
52
Sút xa
24
Chọn vị trí
39
Vô lê
29
Penalty
38
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
36
Chuyền dài
66
Đá phạt
30
Sút xoáy
41
Rê bóng
56
Giữ bóng
62
Khéo léo
53
Thăng bằng
56
Phản ứng
64
Kèm người
65
Lấy bóng
65
Cắt bóng
65
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
67
Thể lực
70
Quyết đoán
64
Nhảy
73
Bình tĩnh
66
TM đổ người
8
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
8
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
southampton
|
|
| 2023~ |
southampton
|
|
| 2023~2023 |
Manchester City
|
|
| 2023~2024 |
southampton
|
|
| 2022~2022 |
Manchester City
|
|
| 2022~2023 |
Burnley
|
|
| 2021~2021 |
blackburn rovers
|
|
| 2021~2022 |
Anderlecht
|
|
| 2019~ |
Manchester City
|
|
| 2019~2021 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández