65
CDM
H. Reed
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Harrison Reed
CDM
65
CM
63
176cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
55
58
58
58
60
59
62
58
58
61
62
59
59
59
59
61
Tốc độ
46
Sút
53
Chuyền bóng
62
Rê bóng
60
Phòng thủ
62
Thể chất
55
Tốc độ
46
Tăng tốc
48
Dứt điểm
52
Lực sút
59
Sút xa
56
Chọn vị trí
57
Vô lê
35
Penalty
43
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
64
Chuyền dài
63
Đá phạt
54
Sút xoáy
57
Rê bóng
59
Giữ bóng
63
Khéo léo
55
Thăng bằng
62
Phản ứng
64
Kèm người
64
Lấy bóng
65
Cắt bóng
65
Đánh đầu
47
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
58
Thể lực
38
Quyết đoán
72
Nhảy
54
Bình tĩnh
62
TM đổ người
6
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
12
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Fulham
|
|
| 2019~2019 |
southampton
|
|
| 2019~2020 |
Fulham
|
|
| 2018~2019 |
blackburn rovers
|
|
| 2017~2018 |
Norwich City
|
|
| 2014~2020 |
southampton
|
|
| 2013~2017 |
southampton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo