65
CM
Guillamón
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Guillamón
CM
65
CDM
67
CB
67
178cm
|
62kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
58
59
58
58
62
60
64
58
58
64
64
60
60
60
60
64
Tốc độ
45
Sút
56
Chuyền bóng
58
Rê bóng
62
Phòng thủ
65
Thể chất
61
Tốc độ
44
Tăng tốc
48
Dứt điểm
58
Lực sút
54
Sút xa
59
Chọn vị trí
58
Vô lê
40
Penalty
60
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
49
Chuyền dài
65
Đá phạt
47
Sút xoáy
47
Rê bóng
64
Giữ bóng
64
Khéo léo
51
Thăng bằng
59
Phản ứng
64
Kèm người
66
Lấy bóng
67
Cắt bóng
65
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
60
Thể lực
59
Quyết đoán
69
Nhảy
60
Bình tĩnh
56
TM đổ người
11
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Hajduk Split
|
|
| 2019~ |
Valencia CF
|
|
| 2018~ |
Valencia CF
|
|
| 2018~2019 | 발렌시아 메스타야 | |
| 2018~2025 |
Valencia CF
|
|
| 2017~2020 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo