70
GK
Guaita
5
67
27
28
28
28
31
30
30
30
30
27
26
28
28
29
29
27
TM Đổ người
68
TM bắt bóng
68
TM phát bóng
68
TM Phản xạ
68
Tốc độ
43
TM chọn vị trí
67
Tốc độ
46
Tăng tốc
40
Dứt điểm
9
Lực sút
51
Sút xa
13
Chọn vị trí
11
Vô lê
11
Penalty
25
Chuyền ngắn
39
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
28
Chuyền dài
32
Đá phạt
17
Sút xoáy
28
Rê bóng
14
Giữ bóng
21
Khéo léo
56
Thăng bằng
42
Phản ứng
65
Kèm người
20
Lấy bóng
13
Cắt bóng
24
Đánh đầu
17
Xoạc bóng
15
Sức mạnh
56
Thể lực
36
Quyết đoán
21
Nhảy
59
Bình tĩnh
55
TM đổ người
68
TM bắt bóng
68
TM phát bóng
68
TM phản xạ
68
TM chọn vị trí
67
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2023~2025 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2018~ |
crystal palace
|
|
| 2018~2023 |
crystal palace
|
|
| 2014~2018 |
Getafe CF
|
|
| 2010~2014 |
Valencia CF
|
|
| 2009~2010 | RC 레크레아티보 | |
| 2008~2014 |
Valencia CF
|
|
| 2007~2009 |
Valencia CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández