89
GK
Guaita
14
86
30
31
32
32
34
33
32
34
34
29
29
32
32
33
33
29
TM Đổ người
88
TM bắt bóng
86
TM phát bóng
84
TM Phản xạ
88
Tốc độ
51
TM chọn vị trí
86
Tốc độ
52
Tăng tốc
51
Dứt điểm
11
Lực sút
45
Sút xa
15
Chọn vị trí
13
Vô lê
13
Penalty
29
Chuyền ngắn
39
Tầm nhìn
45
Tạt bóng
35
Chuyền dài
33
Đá phạt
20
Sút xoáy
32
Rê bóng
16
Giữ bóng
24
Khéo léo
63
Thăng bằng
48
Phản ứng
85
Kèm người
10
Lấy bóng
15
Cắt bóng
27
Đánh đầu
20
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
62
Thể lực
41
Quyết đoán
24
Nhảy
68
Bình tĩnh
30
TM đổ người
88
TM bắt bóng
86
TM phát bóng
84
TM phản xạ
88
TM chọn vị trí
86
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2023~2025 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2018~ |
crystal palace
|
|
| 2018~2023 |
crystal palace
|
|
| 2014~2018 |
Getafe CF
|
|
| 2010~2014 |
Valencia CF
|
|
| 2009~2010 | RC 레크레아티보 | |
| 2008~2014 |
Valencia CF
|
|
| 2007~2009 |
Valencia CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández