85
GK
Guaita
12
82
39
40
41
41
43
42
42
42
42
39
39
41
41
42
42
39
TM Đổ người
85
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
81
TM Phản xạ
85
Tốc độ
58
TM chọn vị trí
81
Tốc độ
59
Tăng tốc
58
Dứt điểm
22
Lực sút
53
Sút xa
26
Chọn vị trí
24
Vô lê
24
Penalty
38
Chuyền ngắn
47
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
43
Chuyền dài
42
Đá phạt
30
Sút xoáy
41
Rê bóng
27
Giữ bóng
34
Khéo léo
69
Thăng bằng
55
Phản ứng
78
Kèm người
33
Lấy bóng
26
Cắt bóng
37
Đánh đầu
30
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
68
Thể lực
49
Quyết đoán
34
Nhảy
73
Bình tĩnh
68
TM đổ người
85
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
81
TM phản xạ
85
TM chọn vị trí
81
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2023~2025 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2018~ |
crystal palace
|
|
| 2018~2023 |
crystal palace
|
|
| 2014~2018 |
Getafe CF
|
|
| 2010~2014 |
Valencia CF
|
|
| 2009~2010 | RC 레크레아티보 | |
| 2008~2014 |
Valencia CF
|
|
| 2007~2009 |
Valencia CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández