87
GK
Guaita
13
84
42
43
43
43
46
45
45
45
45
42
41
44
44
45
45
42
TM Đổ người
86
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
84
TM Phản xạ
87
Tốc độ
60
TM chọn vị trí
83
Tốc độ
61
Tăng tốc
60
Dứt điểm
24
Lực sút
67
Sút xa
28
Chọn vị trí
26
Vô lê
26
Penalty
40
Chuyền ngắn
54
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
45
Chuyền dài
47
Đá phạt
32
Sút xoáy
43
Rê bóng
29
Giữ bóng
36
Khéo léo
71
Thăng bằng
57
Phản ứng
80
Kèm người
35
Lấy bóng
28
Cắt bóng
39
Đánh đầu
32
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
70
Thể lực
51
Quyết đoán
36
Nhảy
75
Bình tĩnh
70
TM đổ người
86
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
84
TM phản xạ
87
TM chọn vị trí
83
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2023~2025 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2018~ |
crystal palace
|
|
| 2018~2023 |
crystal palace
|
|
| 2014~2018 |
Getafe CF
|
|
| 2010~2014 |
Valencia CF
|
|
| 2009~2010 | RC 레크레아티보 | |
| 2008~2014 |
Valencia CF
|
|
| 2007~2009 |
Valencia CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard