82
GK
Guaita
11
79
36
37
38
38
40
39
39
40
40
36
36
38
38
39
39
36
TM Đổ người
81
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
78
TM Phản xạ
81
Tốc độ
55
TM chọn vị trí
77
Tốc độ
56
Tăng tốc
55
Dứt điểm
19
Lực sút
50
Sút xa
23
Chọn vị trí
21
Vô lê
21
Penalty
35
Chuyền ngắn
44
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
41
Chuyền dài
39
Đá phạt
27
Sút xoáy
38
Rê bóng
24
Giữ bóng
31
Khéo léo
66
Thăng bằng
52
Phản ứng
75
Kèm người
30
Lấy bóng
23
Cắt bóng
34
Đánh đầu
27
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
65
Thể lực
46
Quyết đoán
31
Nhảy
70
Bình tĩnh
65
TM đổ người
81
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
78
TM phản xạ
81
TM chọn vị trí
77
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2023~2025 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2018~ |
crystal palace
|
|
| 2018~2023 |
crystal palace
|
|
| 2014~2018 |
Getafe CF
|
|
| 2010~2014 |
Valencia CF
|
|
| 2009~2010 | RC 레크레아티보 | |
| 2008~2014 |
Valencia CF
|
|
| 2007~2009 |
Valencia CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard