63
CDM
G. Shinnie
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Graeme Shinnie
CDM
63
CM
62
LB
63
175cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
57
58
58
58
59
58
60
58
58
61
61
60
60
60
60
61
Tốc độ
57
Sút
54
Chuyền bóng
59
Rê bóng
60
Phòng thủ
60
Thể chất
67
Tốc độ
58
Tăng tốc
56
Dứt điểm
48
Lực sút
65
Sút xa
57
Chọn vị trí
57
Vô lê
50
Penalty
60
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
58
Chuyền dài
55
Đá phạt
60
Sút xoáy
59
Rê bóng
61
Giữ bóng
57
Khéo léo
64
Thăng bằng
70
Phản ứng
65
Kèm người
59
Lấy bóng
65
Cắt bóng
55
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
64
Thể lực
72
Quyết đoán
72
Nhảy
64
Bình tĩnh
60
TM đổ người
11
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
5
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ | 인버네스 CT | |
| 2023~ |
Aberdeen
|
|
| 2023~2023 |
Aberdeen
|
|
| 2023~2026 |
Aberdeen
|
|
| 2022~ |
Wigan Athletic
|
|
| 2022~2023 |
Wigan Athletic
|
|
| 2019~ |
derby county
|
|
| 2019~2022 |
derby county
|
|
| 2015~2019 |
Aberdeen
|
|
| 2010~2010 | 포레스 메카닉스 | |
| 2010~2015 | 인버네스 CT | |
| 2009~2010 | 인버네스 CT | |
| 2009~2015 | 인버네스 CT |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández