61
CB
G. Tzavellas
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Georgios Tzavellas
CB
61
183cm
|
86kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
15
50
48
48
48
52
48
57
49
49
58
59
55
55
55
55
58
Tốc độ
43
Sút
47
Chuyền bóng
51
Rê bóng
51
Phòng thủ
59
Thể chất
61
Tốc độ
44
Tăng tốc
42
Dứt điểm
35
Lực sút
64
Sút xa
61
Chọn vị trí
43
Vô lê
53
Penalty
48
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
35
Tạt bóng
50
Chuyền dài
58
Đá phạt
55
Sút xoáy
59
Rê bóng
46
Giữ bóng
59
Khéo léo
52
Thăng bằng
60
Phản ứng
56
Kèm người
62
Lấy bóng
59
Cắt bóng
57
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
61
Thể lực
59
Quyết đoán
66
Nhảy
56
Bình tĩnh
57
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
5
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 아트로미토스 | |
| 2023~2023 |
|
|
| 2021~ |
AEK Athens
|
|
| 2021~2023 |
AEK Athens
|
|
| 2017~2021 |
Aytemiz Alanyaspor
|
|
| 2013~2017 |
PAOK FC
|
|
| 2012~2012 |
AS Monaco
|
|
| 2012~2013 |
AS Monaco
|
|
| 2010~2012 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2008~2010 | 파니오니오스 FC | |
| 2006~2008 | 케르키라  | |
| 2005~2006 | AO  테르프시데아 글리파다스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo