80
CB
Gabriel
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gabriel dos S. Magalhães
CB
80
190cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
15
55
56
53
53
63
57
73
56
56
77
77
69
69
67
67
77
Tốc độ
56
Sút
38
Chuyền bóng
57
Rê bóng
56
Phòng thủ
79
Thể chất
74
Tốc độ
59
Tăng tốc
54
Dứt điểm
32
Lực sút
55
Sút xa
34
Chọn vị trí
46
Vô lê
29
Penalty
45
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
37
Chuyền dài
67
Đá phạt
27
Sút xoáy
50
Rê bóng
56
Giữ bóng
63
Khéo léo
45
Thăng bằng
32
Phản ứng
79
Kèm người
80
Lấy bóng
78
Cắt bóng
79
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
79
Thể lực
63
Quyết đoán
79
Nhảy
78
Bình tĩnh
70
TM đổ người
10
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
11
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Arsenal
|
|
| 2018~2018 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2018~2019 | LOSC 릴 B | |
| 2018~2020 |
LOSC reel
|
|
| 2017~2017 | LOSC 릴 B | |
| 2017~2018 |
ESTAC Troyes
|
|
| 2017~2020 |
LOSC reel
|
|
| 2016~2016 | 아바이 | |
| 2016~2017 | 아바이 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández