105
CB
Gabriel
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gabriel dos S. Magalhães
CB
105
190cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
39
79
80
77
77
87
81
97
80
80
102
102
93
93
91
91
102
Tốc độ
80
Sút
62
Chuyền bóng
81
Rê bóng
81
Phòng thủ
104
Thể chất
98
Tốc độ
82
Tăng tốc
78
Dứt điểm
56
Lực sút
79
Sút xa
58
Chọn vị trí
70
Vô lê
53
Penalty
69
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
61
Chuyền dài
91
Đá phạt
51
Sút xoáy
74
Rê bóng
80
Giữ bóng
87
Khéo léo
69
Thăng bằng
56
Phản ứng
104
Kèm người
105
Lấy bóng
104
Cắt bóng
103
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
103
Thể lực
87
Quyết đoán
103
Nhảy
101
Bình tĩnh
94
TM đổ người
34
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
35
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Arsenal
|
|
| 2018~2018 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2018~2019 | LOSC 릴 B | |
| 2018~2020 |
LOSC reel
|
|
| 2017~2017 | LOSC 릴 B | |
| 2017~2018 |
ESTAC Troyes
|
|
| 2017~2020 |
LOSC reel
|
|
| 2016~2016 | 아바이 | |
| 2016~2017 | 아바이 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández