96
CB
Gabriel
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gabriel dos S. Magalhães
CB
96
190cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
71
70
68
68
77
71
88
71
71
93
93
84
84
81
81
93
Tốc độ
71
Sút
50
Chuyền bóng
67
Rê bóng
72
Phòng thủ
94
Thể chất
91
Tốc độ
68
Tăng tốc
76
Dứt điểm
48
Lực sút
67
Sút xa
38
Chọn vị trí
59
Vô lê
37
Penalty
54
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
45
Chuyền dài
79
Đá phạt
32
Sút xoáy
56
Rê bóng
66
Giữ bóng
85
Khéo léo
65
Thăng bằng
53
Phản ứng
102
Kèm người
93
Lấy bóng
98
Cắt bóng
92
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
97
Thể lực
78
Quyết đoán
97
Nhảy
81
Bình tĩnh
87
TM đổ người
12
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
13
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Arsenal
|
|
| 2018~2018 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2018~2019 | LOSC 릴 B | |
| 2018~2020 |
LOSC reel
|
|
| 2017~2017 | LOSC 릴 B | |
| 2017~2018 |
ESTAC Troyes
|
|
| 2017~2020 |
LOSC reel
|
|
| 2016~2016 | 아바이 | |
| 2016~2017 | 아바이 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández