117
CB
Gabriel
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gabriel dos S. Magalhães
CB
117
190cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
27
102
102
100
100
107
103
113
102
102
114
114
110
110
108
108
114
Tốc độ
109
Sút
88
Chuyền bóng
102
Rê bóng
99
Phòng thủ
114
Thể chất
114
Tốc độ
111
Tăng tốc
107
Dứt điểm
91
Lực sút
94
Sút xa
78
Chọn vị trí
104
Vô lê
81
Penalty
71
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
81
Chuyền dài
112
Đá phạt
74
Sút xoáy
92
Rê bóng
91
Giữ bóng
109
Khéo léo
102
Thăng bằng
113
Phản ứng
112
Kèm người
114
Lấy bóng
114
Cắt bóng
114
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
116
Thể lực
111
Quyết đoán
114
Nhảy
115
Bình tĩnh
112
TM đổ người
16
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Arsenal
|
|
| 2018~2018 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2018~2019 | LOSC 릴 B | |
| 2018~2020 |
LOSC reel
|
|
| 2017~2017 | LOSC 릴 B | |
| 2017~2018 |
ESTAC Troyes
|
|
| 2017~2020 |
LOSC reel
|
|
| 2016~2016 | 아바이 | |
| 2016~2017 | 아바이 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández