111
CB
Gabriel
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gabriel dos S. Magalhães
CB
111
190cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
91
91
90
90
98
93
105
93
93
108
108
103
103
101
101
108
Tốc độ
100
Sút
74
Chuyền bóng
94
Rê bóng
94
Phòng thủ
108
Thể chất
106
Tốc độ
101
Tăng tốc
99
Dứt điểm
70
Lực sút
88
Sút xa
74
Chọn vị trí
80
Vô lê
71
Penalty
70
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
80
Chuyền dài
104
Đá phạt
71
Sút xoáy
88
Rê bóng
87
Giữ bóng
103
Khéo léo
96
Thăng bằng
108
Phản ứng
106
Kèm người
109
Lấy bóng
110
Cắt bóng
106
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
109
Thể lực
99
Quyết đoán
108
Nhảy
107
Bình tĩnh
103
TM đổ người
12
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
13
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Arsenal
|
|
| 2018~2018 | 디나모 자그레브 II | |
| 2018~2019 | LOSC 릴 B | |
| 2018~2020 |
LOSC reel
|
|
| 2017~2017 | LOSC 릴 B | |
| 2017~2018 | ESTAC 트루아 II | |
| 2017~2020 |
LOSC reel
|
|
| 2016~2016 | 아바이 | |
| 2016~2017 | 아바이 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
T. Kroos