64
LM
F. Krätzig
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Frans Krätzig
LM
64
LB
64
177cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
12
56
60
61
61
61
61
60
61
61
56
56
61
61
62
62
56
Tốc độ
62
Sút
52
Chuyền bóng
59
Rê bóng
64
Phòng thủ
58
Thể chất
48
Tốc độ
59
Tăng tốc
66
Dứt điểm
50
Lực sút
56
Sút xa
54
Chọn vị trí
61
Vô lê
57
Penalty
35
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
65
Chuyền dài
56
Đá phạt
32
Sút xoáy
48
Rê bóng
64
Giữ bóng
64
Khéo léo
71
Thăng bằng
68
Phản ứng
65
Kèm người
58
Lấy bóng
64
Cắt bóng
60
Đánh đầu
39
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
41
Thể lực
58
Quyết đoán
57
Nhảy
46
Bình tĩnh
61
TM đổ người
5
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2025~2025 |
1. FC Heidenheim
|
|
| 2024~2024 |
FK Austria Wien
|
|
| 2024~2025 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2023~2025 |
Bayern Munich
|
|
| 2022~2023 | FC 바이에른 뮌헨 II | |
| 2022~2024 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo