64
RM
F. Di Mariano
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Francesco Di Mariano
RM
64
RW
65
LM
64
177cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
61
62
62
62
59
62
54
61
61
52
52
55
55
56
56
52
Tốc độ
67
Sút
59
Chuyền bóng
57
Rê bóng
65
Phòng thủ
48
Thể chất
57
Tốc độ
66
Tăng tốc
70
Dứt điểm
59
Lực sút
62
Sút xa
59
Chọn vị trí
64
Vô lê
60
Penalty
51
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
55
Chuyền dài
51
Đá phạt
45
Sút xoáy
62
Rê bóng
65
Giữ bóng
64
Khéo léo
71
Thăng bằng
72
Phản ứng
62
Kèm người
48
Lấy bóng
48
Cắt bóng
51
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
56
Thể lực
59
Quyết đoán
56
Nhảy
65
Bình tĩnh
60
TM đổ người
6
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2022~ |
|
|
| 2022~2025 |
|
|
| 2021~2022 |
Lecce
|
|
| 2020~2020 |
|
|
| 2020~2021 |
Venice
|
|
| 2018~2020 |
Venice
|
|
| 2018~2021 |
Venice
|
|
| 2016~2016 | 모노폴리 | |
| 2016~2018 | 노바라 | |
| 2015~2016 | 미등록 구단 | |
| 2013~2015 |
AS Roma
|
|
| 2013~2016 |
AS Roma
|
|
| 2012~2013 |
Lecce
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo