77
CB
F. Acerbi
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Francesco Acerbi
CB
77
192cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
52
53
50
50
63
55
72
53
53
74
74
66
66
64
64
74
Tốc độ
50
Sút
43
Chuyền bóng
57
Rê bóng
56
Phòng thủ
77
Thể chất
71
Tốc độ
48
Tăng tốc
54
Dứt điểm
32
Lực sút
66
Sút xa
53
Chọn vị trí
17
Vô lê
34
Penalty
54
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
30
Chuyền dài
72
Đá phạt
49
Sút xoáy
51
Rê bóng
57
Giữ bóng
64
Khéo léo
34
Thăng bằng
30
Phản ứng
78
Kèm người
79
Lấy bóng
77
Cắt bóng
78
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
74
Thể lực
64
Quyết đoán
72
Nhảy
75
Bình tĩnh
76
TM đổ người
9
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2018~ |
Latium
|
|
| 2018~2022 |
Latium
|
|
| 2018~2023 |
Latium
|
|
| 2013~2013 |
Genoa
|
|
| 2013~2018 |
Sassuolo
|
|
| 2012~2013 |
AC Milan
|
|
| 2011~2011 |
Genoa
|
|
| 2011~2012 | 키에보 베로나 | |
| 2010~2010 | 파비아 | |
| 2010~2011 |
|
|
| 2007~2010 | 파비아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki