87
CB
F. Acerbi
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Francesco Acerbi
CB
87
192cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
63
63
60
60
73
65
82
64
64
84
84
77
77
75
75
84
Tốc độ
65
Sút
54
Chuyền bóng
65
Rê bóng
66
Phòng thủ
87
Thể chất
83
Tốc độ
63
Tăng tốc
69
Dứt điểm
43
Lực sút
77
Sút xa
64
Chọn vị trí
28
Vô lê
45
Penalty
75
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
33
Chuyền dài
81
Đá phạt
60
Sút xoáy
66
Rê bóng
68
Giữ bóng
75
Khéo léo
39
Thăng bằng
42
Phản ứng
86
Kèm người
88
Lấy bóng
88
Cắt bóng
87
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
87
Thể lực
84
Quyết đoán
79
Nhảy
70
Bình tĩnh
86
TM đổ người
20
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2018~ |
Latium
|
|
| 2018~2022 |
Latium
|
|
| 2018~2023 |
Latium
|
|
| 2013~2013 |
Genoa
|
|
| 2013~2018 |
Sassuolo
|
|
| 2012~2013 |
AC Milan
|
|
| 2011~2011 |
Genoa
|
|
| 2011~2012 | 키에보 베로나 | |
| 2010~2010 | 파비아 | |
| 2010~2011 |
|
|
| 2007~2010 | 파비아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki