88
CB
F. Acerbi
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Francesco Acerbi
CB
88
192cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
67
68
65
65
75
69
83
68
68
85
85
79
79
77
77
85
Tốc độ
75
Sút
59
Chuyền bóng
65
Rê bóng
75
Phòng thủ
87
Thể chất
86
Tốc độ
73
Tăng tốc
79
Dứt điểm
52
Lực sút
76
Sút xa
65
Chọn vị trí
35
Vô lê
40
Penalty
73
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
34
Chuyền dài
80
Đá phạt
61
Sút xoáy
74
Rê bóng
69
Giữ bóng
86
Khéo léo
69
Thăng bằng
76
Phản ứng
86
Kèm người
88
Lấy bóng
88
Cắt bóng
87
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
87
Thể lực
85
Quyết đoán
89
Nhảy
70
Bình tĩnh
85
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2018~ |
Latium
|
|
| 2018~2022 |
Latium
|
|
| 2018~2023 |
Latium
|
|
| 2013~2013 |
Genoa
|
|
| 2013~2018 |
Sassuolo
|
|
| 2012~2013 |
AC Milan
|
|
| 2011~2011 |
Genoa
|
|
| 2011~2012 | 키에보 베로나 | |
| 2010~2010 | 파비아 | |
| 2010~2011 |
|
|
| 2007~2010 | 파비아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki