115
CB
F. Acerbi
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Francesco Acerbi
CB
115
192cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
98
98
96
96
105
100
111
99
99
112
112
107
107
105
105
112
Tốc độ
100
Sút
87
Chuyền bóng
99
Rê bóng
101
Phòng thủ
113
Thể chất
110
Tốc độ
101
Tăng tốc
100
Dứt điểm
85
Lực sút
96
Sút xa
88
Chọn vị trí
87
Vô lê
75
Penalty
92
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
75
Chuyền dài
112
Đá phạt
84
Sút xoáy
92
Rê bóng
96
Giữ bóng
112
Khéo léo
91
Thăng bằng
110
Phản ứng
105
Kèm người
113
Lấy bóng
114
Cắt bóng
117
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
114
Thể lực
107
Quyết đoán
108
Nhảy
109
Bình tĩnh
114
TM đổ người
20
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2018~ |
Latium
|
|
| 2018~2022 |
Latium
|
|
| 2018~2023 |
Latium
|
|
| 2013~2013 |
Genoa
|
|
| 2013~2018 |
Sassuolo
|
|
| 2012~2013 |
AC Milan
|
|
| 2011~2011 |
Genoa
|
|
| 2011~2012 | 키에보 베로나 | |
| 2010~2010 | 파비아 | |
| 2010~2011 |
|
|
| 2007~2010 | 파비아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki