86
CB
F. Acerbi
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Francesco Acerbi
CB
86
192cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
26
62
62
59
59
72
64
81
63
63
83
83
76
76
74
74
83
Tốc độ
64
Sút
53
Chuyền bóng
64
Rê bóng
65
Phòng thủ
86
Thể chất
83
Tốc độ
64
Tăng tốc
66
Dứt điểm
42
Lực sút
76
Sút xa
63
Chọn vị trí
27
Vô lê
44
Penalty
74
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
32
Chuyền dài
80
Đá phạt
59
Sút xoáy
65
Rê bóng
67
Giữ bóng
74
Khéo léo
39
Thăng bằng
41
Phản ứng
85
Kèm người
87
Lấy bóng
87
Cắt bóng
86
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
86
Thể lực
84
Quyết đoán
78
Nhảy
68
Bình tĩnh
85
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2026 |
Inter Milan
|
|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2018~ |
Latium
|
|
| 2018~2022 |
Latium
|
|
| 2018~2023 |
Latium
|
|
| 2013~2013 |
Genoa
|
|
| 2013~2018 |
Sassuolo
|
|
| 2012~2013 |
AC Milan
|
|
| 2011~2011 |
Genoa
|
|
| 2011~2012 | 키에보 베로나 | |
| 2010~2010 | 파비아 | |
| 2010~2011 |
|
|
| 2007~2010 | 파비아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández