64
LB
F. Mladenović
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Filip Mladenović
LB 63
|
|
15.08.1991
180cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
5
3
Level
15
59
60
61
61
60
60
59
61
61
57
57
60
60
61
61
57
Tốc độ
69
Sút
58
Chuyền bóng
61
Rê bóng
60
Phòng thủ
57
Thể chất
58
Tốc độ
70
Tăng tốc
69
Dứt điểm
59
Lực sút
61
Sút xa
60
Chọn vị trí
57
Vô lê
52
Penalty
55
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
65
Chuyền dài
58
Đá phạt
64
Sút xoáy
64
Rê bóng
59
Giữ bóng
61
Khéo léo
70
Thăng bằng
63
Phản ứng
60
Kèm người
57
Lấy bóng
58
Cắt bóng
58
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
51
Thể lực
69
Quyết đoán
64
Nhảy
63
Bình tĩnh
58
TM đổ người
13
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Sút xa ( AI )
Tạt bóng sớm ( AI )
Ma tốc độ ( AI )
Xem Filip Mladenović mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2026~2026 VavaCars Fatih Karagumruk SK
2023~ Panathinaikos FC
2023~2026 Panathinaikos FC
2020~2023 Legia Warszawa
2018~2020 Lechia Gdansk
2017~2018 Standard liège
2016~2016 1. FC Cologne
2016~2017 1. FC Cologne
2014~2016 BATE 보리소프
2012~2013 츠르베나 즈베즈다
2011~2013 츠르베나 즈베즈다
2010~2011 보라츠 차차크
2010~2012 보라츠 차차크
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguy?n Xuân Son
1.03%
2
Ronaldo
Ronaldo
ST 123
34
0.94%
3 0.92%
4 0.71%
5
?? Hùng D?ng
0.7%
6
Nguy?n Quang H?i
0.7%
7 0.67%
8
Nguy?n Công Ph??ng
0.6%
9 0.57%
10
Nguy?n Hoàng ??c
0.54%
11 0.42%
12
Lê Hu?nh ??c
0.41%
13
Nguy?n Quang H?i
0.39%
14
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.38%
15
David Alaba
D. Alaba
LB 114
27
0.36%
16
Ruud Gullit
R. Gullit
CF 113
30
0.34%
17 0.33%
18
David Beckham
D. Beckham
RM 115
28
0.33%
19 0.33%
20
Casemiro
Casemiro
CDM 115
27
0.31%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @TrucDiepThanhThanh