69
CAM
F. Đuričić
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Filip Đuričić
CAM
69
LM
67
181cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
62
64
64
64
62
66
52
64
64
44
45
49
49
52
52
44
Tốc độ
62
Sút
63
Chuyền bóng
64
Rê bóng
67
Phòng thủ
36
Thể chất
52
Tốc độ
62
Tăng tốc
64
Dứt điểm
64
Lực sút
66
Sút xa
64
Chọn vị trí
60
Vô lê
61
Penalty
61
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
57
Chuyền dài
65
Đá phạt
61
Sút xoáy
67
Rê bóng
66
Giữ bóng
71
Khéo léo
68
Thăng bằng
69
Phản ứng
64
Kèm người
40
Lấy bóng
31
Cắt bóng
37
Đánh đầu
42
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
59
Thể lực
49
Quyết đoán
40
Nhảy
58
Bình tĩnh
64
TM đổ người
7
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
8
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2022~ |
Sampdoria
|
|
| 2022~2023 |
Sampdoria
|
|
| 2018~ |
Sassuolo
|
|
| 2018~2018 |
Benevento
|
|
| 2018~2022 |
Sassuolo
|
|
| 2017~2017 |
Sampdoria
|
|
| 2017~2018 |
Sampdoria
|
|
| 2016~2016 |
Anderlecht
|
|
| 2016~2017 |
Sampdoria
|
|
| 2015~2015 |
southampton
|
|
| 2015~2016 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2015 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2013~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2013~2017 |
SL Benfica
|
|
| 2010~2013 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2008~2009 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo