68
ST
Ferran Jutgla
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ferran Jutglà Blanch
ST
68
RW
67
LM
66
175cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
65
65
64
64
57
63
45
63
63
41
42
44
44
47
47
41
Tốc độ
66
Sút
65
Chuyền bóng
57
Rê bóng
67
Phòng thủ
24
Thể chất
67
Tốc độ
64
Tăng tốc
70
Dứt điểm
65
Lực sút
69
Sút xa
63
Chọn vị trí
68
Vô lê
69
Penalty
64
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
57
Chuyền dài
52
Đá phạt
55
Sút xoáy
59
Rê bóng
66
Giữ bóng
68
Khéo léo
69
Thăng bằng
76
Phản ứng
67
Kèm người
19
Lấy bóng
25
Cắt bóng
18
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
70
Thể lực
65
Quyết đoán
64
Nhảy
73
Bình tĩnh
68
TM đổ người
5
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
7
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2022~ |
Club Brugge
|
|
| 2022~2025 |
Club Brugge
|
|
| 2021~2022 | 바르셀로나 B | |
| 2020~2020 |
RCD Espanyol
|
|
| 2019~2021 | RCD 에스파뇰 B | |
| 2018~2018 |
RCD Espanyol
|
|
| 2018~2019 | UE 산 안드레우 | |
| 2018~2021 |
RCD Espanyol
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández