66
ST
F. Farías
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Facundo Farías
ST
66
CAM
66
171cm
|
69kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
13
63
63
64
64
58
63
48
63
63
45
45
48
48
50
50
45
Tốc độ
74
Sút
62
Chuyền bóng
57
Rê bóng
67
Phòng thủ
33
Thể chất
61
Tốc độ
72
Tăng tốc
77
Dứt điểm
60
Lực sút
71
Sút xa
60
Chọn vị trí
63
Vô lê
62
Penalty
65
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
56
Chuyền dài
59
Đá phạt
43
Sút xoáy
61
Rê bóng
67
Giữ bóng
65
Khéo léo
79
Thăng bằng
79
Phản ứng
62
Kèm người
29
Lấy bóng
38
Cắt bóng
25
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
60
Thể lực
62
Quyết đoán
64
Nhảy
64
Bình tĩnh
69
TM đổ người
5
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
5
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2023~2025 |
Inter Miami CF
|
|
| 2019~2023 |
Colon de Santa Fe
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo