61
RM
F. Alidou
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
F. Alidou
RM
61
LW
62
186cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
10
55
57
59
59
51
57
40
58
58
35
35
40
40
43
43
35
Tốc độ
71
Sút
52
Chuyền bóng
51
Rê bóng
63
Phòng thủ
24
Thể chất
52
Tốc độ
69
Tăng tốc
75
Dứt điểm
54
Lực sút
56
Sút xa
47
Chọn vị trí
56
Vô lê
44
Penalty
44
Chuyền ngắn
55
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
55
Chuyền dài
48
Đá phạt
37
Sút xoáy
48
Rê bóng
65
Giữ bóng
64
Khéo léo
64
Thăng bằng
65
Phản ứng
48
Kèm người
24
Lấy bóng
24
Cắt bóng
22
Đánh đầu
39
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
58
Thể lực
48
Quyết đoán
43
Nhảy
66
Bình tĩnh
49
TM đổ người
7
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
6
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
1. FC Kaiserslautern
|
|
| 2024~ |
Ellas Verona
|
|
| 2024~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2024~2025 |
Ellas Verona
|
|
| 2023~ |
1. FC Cologne
|
|
| 2023~2024 |
1. FC Cologne
|
|
| 2022~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2022~2023 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2021~2022 |
Hamburg SV
|
|
| 2019~2022 | 함부르크 SV II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo