67
ST
E,Ferguson
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Evan Ferguson
ST
67
188cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
64
63
61
61
54
61
40
59
59
36
36
37
37
40
40
36
Tốc độ
58
Sút
66
Chuyền bóng
53
Rê bóng
62
Phòng thủ
18
Thể chất
63
Tốc độ
58
Tăng tốc
59
Dứt điểm
67
Lực sút
66
Sút xa
69
Chọn vị trí
65
Vô lê
63
Penalty
59
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
44
Chuyền dài
44
Đá phạt
47
Sút xoáy
56
Rê bóng
63
Giữ bóng
65
Khéo léo
58
Thăng bằng
58
Phản ứng
64
Kèm người
16
Lấy bóng
11
Cắt bóng
11
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
67
Thể lực
58
Quyết đoán
57
Nhảy
72
Bình tĩnh
64
TM đổ người
8
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
12
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2025~ |
AS Roma
|
|
| 2025~2025 |
West Ham United
|
|
| 2025~2026 |
AS Roma
|
|
| 2021~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2021~2025 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2019~2020 |
Bohemian FC
|
|
| 2019~2021 |
Bohemian FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández