69
ST
E. Wahi
6
15
66
66
66
66
58
65
45
64
64
40
40
45
45
47
47
40
Tốc độ
74
Sút
66
Chuyền bóng
58
Rê bóng
68
Phòng thủ
26
Thể chất
58
Tốc độ
75
Tăng tốc
73
Dứt điểm
66
Lực sút
70
Sút xa
66
Chọn vị trí
65
Vô lê
75
Penalty
58
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
56
Chuyền dài
53
Đá phạt
53
Sút xoáy
58
Rê bóng
69
Giữ bóng
68
Khéo léo
71
Thăng bằng
72
Phản ứng
65
Kèm người
22
Lấy bóng
25
Cắt bóng
24
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
63
Thể lực
54
Quyết đoán
50
Nhảy
72
Bình tĩnh
62
TM đổ người
11
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
4
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2024~2025 |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~ |
RC Lance
|
|
| 2023~2024 |
RC Lance
|
|
| 2021~ |
Montpellier HSC
|
|
| 2021~2023 |
Montpellier HSC
|
|
| 2020~2023 |
Montpellier HSC
|
|
| 2019~2021 | 몽펠리에 HSC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo