71
CDM
E. Álvarez
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Edson Álvarez
CDM
71
CM
66
CB
72
187cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
12
59
59
58
58
63
60
68
61
61
69
69
66
66
65
65
69
Tốc độ
57
Sút
50
Chuyền bóng
60
Rê bóng
63
Phòng thủ
69
Thể chất
72
Tốc độ
57
Tăng tốc
59
Dứt điểm
50
Lực sút
64
Sút xa
35
Chọn vị trí
49
Vô lê
56
Penalty
57
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
56
Chuyền dài
66
Đá phạt
35
Sút xoáy
37
Rê bóng
64
Giữ bóng
66
Khéo léo
56
Thăng bằng
59
Phản ứng
64
Kèm người
67
Lấy bóng
71
Cắt bóng
71
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
72
Thể lực
71
Quyết đoán
76
Nhảy
72
Bình tĩnh
67
TM đổ người
6
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
West Ham United
|
|
| 2025~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2025~2026 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~ |
West Ham United
|
|
| 2023~2025 |
West Ham United
|
|
| 2019~ |
Ajax
|
|
| 2019~2023 |
Ajax
|
|
| 2016~2019 |
America
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández