68
LB
D. Machado
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Deiver Machado
LB
68
LM
68
180cm
|
75kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
16
64
65
65
65
63
64
63
65
65
64
64
65
65
65
65
64
Tốc độ
73
Sút
60
Chuyền bóng
62
Rê bóng
66
Phòng thủ
62
Thể chất
66
Tốc độ
74
Tăng tốc
73
Dứt điểm
58
Lực sút
71
Sút xa
60
Chọn vị trí
64
Vô lê
54
Penalty
50
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
66
Chuyền dài
56
Đá phạt
54
Sút xoáy
56
Rê bóng
67
Giữ bóng
66
Khéo léo
67
Thăng bằng
70
Phản ứng
66
Kèm người
62
Lấy bóng
64
Cắt bóng
63
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
67
Thể lực
65
Quyết đoán
66
Nhảy
73
Bình tĩnh
65
TM đổ người
11
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
7
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
RC Lance
|
|
| 2020~2021 |
Toulouse FC
|
|
| 2018~2019 |
|
|
| 2017~2018 |
AA Ghent
|
|
| 2017~2020 |
AA Ghent
|
|
| 2015~2017 | 미요나리오스 FC | |
| 2014~2014 | 알리안사 FC | |
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2013 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo