67
RM
D. Douděra
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Douděra
RM
66
RB
66
175cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
16
61
62
63
63
59
61
59
63
63
57
57
63
63
63
63
57
Tốc độ
78
Sút
59
Chuyền bóng
56
Rê bóng
62
Phòng thủ
57
Thể chất
59
Tốc độ
79
Tăng tốc
78
Dứt điểm
60
Lực sút
63
Sút xa
58
Chọn vị trí
64
Vô lê
64
Penalty
40
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
65
Chuyền dài
56
Đá phạt
42
Sút xoáy
46
Rê bóng
61
Giữ bóng
63
Khéo léo
72
Thăng bằng
65
Phản ứng
62
Kèm người
55
Lấy bóng
59
Cắt bóng
58
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
49
Thể lực
75
Quyết đoán
63
Nhảy
64
Bình tĩnh
49
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
7
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
SK Slavia Praha
|
|
| 2022~2026 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2020~2022 | FK 믈라다볼레슬라프 | |
| 2018~2020 | 두클라 프라하 | |
| 2017~2019 | 두클라 프라하 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández