74
RB
D. Muñoz
8
14
66
66
66
66
67
65
69
68
68
70
70
71
71
71
71
70
Tốc độ
69
Sút
60
Chuyền bóng
65
Rê bóng
67
Phòng thủ
70
Thể chất
71
Tốc độ
70
Tăng tốc
68
Dứt điểm
64
Lực sút
68
Sút xa
46
Chọn vị trí
67
Vô lê
64
Penalty
51
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
71
Chuyền dài
64
Đá phạt
30
Sút xoáy
58
Rê bóng
67
Giữ bóng
68
Khéo léo
65
Thăng bằng
69
Phản ứng
72
Kèm người
69
Lấy bóng
72
Cắt bóng
70
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
65
Thể lực
78
Quyết đoán
78
Nhảy
75
Bình tĩnh
67
TM đổ người
6
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2024~ |
crystal palace
|
|
| 2024~2026 |
crystal palace
|
|
| 2020~2024 |
RC Genk
|
|
| 2019~2020 |
|
|
| 2017~2019 | 리오네그로 아길라스 도라다스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández