122
RWB
D. Muñoz
30
29
114
115
115
115
114
115
116
116
116
117
117
119
119
119
119
117
Tốc độ
123
Sút
105
Chuyền bóng
112
Rê bóng
117
Phòng thủ
118
Thể chất
116
Tốc độ
123
Tăng tốc
123
Dứt điểm
106
Lực sút
114
Sút xa
98
Chọn vị trí
119
Vô lê
105
Penalty
93
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
116
Chuyền dài
104
Đá phạt
83
Sút xoáy
109
Rê bóng
116
Giữ bóng
117
Khéo léo
120
Thăng bằng
118
Phản ứng
120
Kèm người
118
Lấy bóng
120
Cắt bóng
118
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
119
Sức mạnh
110
Thể lực
124
Quyết đoán
123
Nhảy
120
Bình tĩnh
115
TM đổ người
17
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
20
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2024~ |
crystal palace
|
|
| 2024~2026 |
crystal palace
|
|
| 2020~2024 |
RC Genk
|
|
| 2019~2020 |
|
|
| 2017~2019 | 리오네그로 아길라스 도라다스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández