97
RB
D. Muñoz
18
38
90
90
90
90
90
89
93
91
91
93
93
94
94
94
94
93
Tốc độ
90
Sút
86
Chuyền bóng
88
Rê bóng
91
Phòng thủ
94
Thể chất
92
Tốc độ
91
Tăng tốc
90
Dứt điểm
88
Lực sút
92
Sút xa
77
Chọn vị trí
90
Vô lê
88
Penalty
75
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
94
Chuyền dài
86
Đá phạt
66
Sút xoáy
82
Rê bóng
91
Giữ bóng
92
Khéo léo
89
Thăng bằng
93
Phản ứng
96
Kèm người
93
Lấy bóng
96
Cắt bóng
96
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
85
Thể lực
102
Quyết đoán
97
Nhảy
96
Bình tĩnh
91
TM đổ người
30
TM bắt bóng
36
TM phát bóng
34
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2024~ |
crystal palace
|
|
| 2024~2026 |
crystal palace
|
|
| 2020~2024 |
RC Genk
|
|
| 2019~2020 |
|
|
| 2017~2019 | 리오네그로 아길라스 도라다스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández