118
RWB
D. Muñoz
28
32
111
111
112
112
110
111
112
112
112
114
114
115
115
115
115
114
Tốc độ
119
Sút
104
Chuyền bóng
108
Rê bóng
112
Phòng thủ
115
Thể chất
112
Tốc độ
119
Tăng tốc
119
Dứt điểm
105
Lực sút
111
Sút xa
96
Chọn vị trí
116
Vô lê
102
Penalty
91
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
112
Chuyền dài
99
Đá phạt
83
Sút xoáy
107
Rê bóng
111
Giữ bóng
112
Khéo léo
117
Thăng bằng
113
Phản ứng
113
Kèm người
113
Lấy bóng
118
Cắt bóng
114
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
119
Sức mạnh
105
Thể lực
121
Quyết đoán
120
Nhảy
117
Bình tĩnh
110
TM đổ người
21
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
22
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2024~ |
crystal palace
|
|
| 2024~2026 |
crystal palace
|
|
| 2020~2024 |
RC Genk
|
|
| 2019~2020 |
|
|
| 2017~2019 | 리오네그로 아길라스 도라다스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández