114
RB
D. Muñoz
26
26
105
107
107
107
107
106
109
109
109
109
109
111
111
111
111
109
Tốc độ
116
Sút
95
Chuyền bóng
105
Rê bóng
108
Phòng thủ
109
Thể chất
109
Tốc độ
116
Tăng tốc
116
Dứt điểm
95
Lực sút
105
Sút xa
87
Chọn vị trí
111
Vô lê
96
Penalty
84
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
110
Chuyền dài
100
Đá phạt
73
Sút xoáy
102
Rê bóng
107
Giữ bóng
109
Khéo léo
112
Thăng bằng
109
Phản ứng
112
Kèm người
108
Lấy bóng
112
Cắt bóng
110
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
104
Thể lực
118
Quyết đoán
114
Nhảy
112
Bình tĩnh
106
TM đổ người
18
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
crystal palace
|
|
| 2020~2024 |
RC Genk
|
|
| 2019~2020 |
|
|
| 2017~2019 | 리오네그로 아길라스 도라다스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard