70
LM
C. Summerville
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Crysencio Summerville
LM
70
169cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
64
67
68
68
59
66
46
67
67
39
39
48
48
51
51
39
Tốc độ
78
Sút
64
Chuyền bóng
61
Rê bóng
71
Phòng thủ
31
Thể chất
47
Tốc độ
78
Tăng tốc
80
Dứt điểm
68
Lực sút
65
Sút xa
58
Chọn vị trí
67
Vô lê
54
Penalty
61
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
64
Chuyền dài
47
Đá phạt
57
Sút xoáy
65
Rê bóng
72
Giữ bóng
69
Khéo léo
78
Thăng bằng
73
Phản ứng
66
Kèm người
39
Lấy bóng
33
Cắt bóng
16
Đánh đầu
44
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
40
Thể lực
65
Quyết đoán
41
Nhảy
64
Bình tĩnh
68
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
13
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Al Hilal
|
|
| 2024~ |
West Ham United
|
|
| 2024~2026 |
West Ham United
|
|
| 2021~2024 |
Leeds United
|
|
| 2020~ |
Leeds United
|
|
| 2020~2020 |
Feyenoord
|
|
| 2020~2024 |
Leeds United
|
|
| 2019~2019 | FC 도르드레흐트 | |
| 2019~2020 |
|
|
| 2018~2020 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández