69
LM
C. Summerville
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Crysencio Summerville
LM
69
169cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
62
66
67
67
57
66
45
66
66
38
38
47
47
51
51
38
Tốc độ
78
Sút
63
Chuyền bóng
59
Rê bóng
70
Phòng thủ
30
Thể chất
47
Tốc độ
78
Tăng tốc
80
Dứt điểm
67
Lực sút
63
Sút xa
58
Chọn vị trí
65
Vô lê
48
Penalty
61
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
61
Chuyền dài
41
Đá phạt
57
Sút xoáy
60
Rê bóng
71
Giữ bóng
69
Khéo léo
78
Thăng bằng
73
Phản ứng
63
Kèm người
39
Lấy bóng
33
Cắt bóng
16
Đánh đầu
36
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
40
Thể lực
65
Quyết đoán
41
Nhảy
52
Bình tĩnh
64
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
13
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
West Ham United
|
|
| 2021~2024 |
Leeds United
|
|
| 2020~ |
Leeds United
|
|
| 2020~2020 |
Feyenoord
|
|
| 2020~2024 |
Leeds United
|
|
| 2019~2019 | FC 도르드레흐트 | |
| 2019~2020 | ADO 덴하흐 | |
| 2018~2020 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo