74
ST
C. Wood
8
18
71
68
63
63
62
66
52
63
63
49
50
46
46
48
48
49
Tốc độ
46
Sút
72
Chuyền bóng
59
Rê bóng
62
Phòng thủ
35
Thể chất
71
Tốc độ
46
Tăng tốc
48
Dứt điểm
75
Lực sút
75
Sút xa
64
Chọn vị trí
76
Vô lê
73
Penalty
75
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
46
Chuyền dài
53
Đá phạt
57
Sút xoáy
62
Rê bóng
64
Giữ bóng
71
Khéo léo
43
Thăng bằng
29
Phản ứng
75
Kèm người
35
Lấy bóng
26
Cắt bóng
35
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
77
Thể lực
62
Quyết đoán
68
Nhảy
77
Bình tĩnh
71
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2023 |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~ |
Newcastle United
|
|
| 2022~2023 |
Aalborg BK
|
|
| 2017~ |
Burnley
|
|
| 2017~2022 |
Burnley
|
|
| 2015~2015 |
Ipswich Town
|
|
| 2015~2017 |
Leeds United
|
|
| 2013~2015 |
Leicester City
|
|
| 2012~2012 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2011~2012 |
Birmingham City
|
|
| 2010~2010 |
Barnsley
|
|
| 2010~2011 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2009~2010 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2009~2013 |
West Bromwich Albion
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard