119
ST
C. Wood
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Chris Wood
ST
119
191cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
32
116
111
108
108
101
107
90
107
107
88
88
88
88
90
90
88
Tốc độ
106
Sút
117
Chuyền bóng
97
Rê bóng
107
Phòng thủ
69
Thể chất
117
Tốc độ
107
Tăng tốc
106
Dứt điểm
121
Lực sút
117
Sút xa
111
Chọn vị trí
121
Vô lê
118
Penalty
118
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
94
Chuyền dài
89
Đá phạt
86
Sút xoáy
100
Rê bóng
104
Giữ bóng
114
Khéo léo
103
Thăng bằng
105
Phản ứng
116
Kèm người
64
Lấy bóng
66
Cắt bóng
64
Đánh đầu
122
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
121
Thể lực
114
Quyết đoán
113
Nhảy
117
Bình tĩnh
117
TM đổ người
22
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2023 |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~ |
Newcastle United
|
|
| 2022~2023 |
Aalborg BK
|
|
| 2017~ |
Burnley
|
|
| 2017~2022 |
Burnley
|
|
| 2015~2015 |
Ipswich Town
|
|
| 2015~2017 |
Leeds United
|
|
| 2013~2015 |
Leicester City
|
|
| 2012~2012 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2011~2012 |
Birmingham City
|
|
| 2010~2010 |
Barnsley
|
|
| 2010~2011 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2009~2010 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2009~2013 |
West Bromwich Albion
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard