80
ST
C. Wood
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Chris Wood
ST
80
189cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
27
77
74
70
70
66
70
58
69
69
57
57
56
56
57
57
57
Tốc độ
72
Sút
78
Chuyền bóng
61
Rê bóng
69
Phòng thủ
45
Thể chất
80
Tốc độ
76
Tăng tốc
69
Dứt điểm
80
Lực sút
81
Sút xa
73
Chọn vị trí
80
Vô lê
71
Penalty
82
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
50
Chuyền dài
52
Đá phạt
66
Sút xoáy
71
Rê bóng
68
Giữ bóng
75
Khéo léo
63
Thăng bằng
64
Phản ứng
76
Kèm người
44
Lấy bóng
36
Cắt bóng
45
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
85
Thể lực
77
Quyết đoán
75
Nhảy
78
Bình tĩnh
78
TM đổ người
22
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
24
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2023 |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~ |
Newcastle United
|
|
| 2022~2023 |
Aalborg BK
|
|
| 2017~ |
Burnley
|
|
| 2017~2022 |
Burnley
|
|
| 2015~2015 |
Ipswich Town
|
|
| 2015~2017 |
Leeds United
|
|
| 2013~2015 |
Leicester City
|
|
| 2012~2012 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2011~2012 |
Birmingham City
|
|
| 2010~2010 |
Barnsley
|
|
| 2010~2011 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2009~2010 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2009~2013 |
West Bromwich Albion
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández