114
ST
C. Wood
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Chris Wood
ST
114
191cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
111
107
103
103
97
103
85
102
102
83
84
83
83
86
86
83
Tốc độ
101
Sút
112
Chuyền bóng
92
Rê bóng
103
Phòng thủ
65
Thể chất
112
Tốc độ
102
Tăng tốc
101
Dứt điểm
115
Lực sút
111
Sút xa
104
Chọn vị trí
117
Vô lê
113
Penalty
115
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
84
Chuyền dài
83
Đá phạt
80
Sút xoáy
97
Rê bóng
100
Giữ bóng
110
Khéo léo
96
Thăng bằng
99
Phản ứng
111
Kèm người
61
Lấy bóng
60
Cắt bóng
60
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
117
Thể lực
109
Quyết đoán
107
Nhảy
111
Bình tĩnh
111
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2023 |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~ |
Newcastle United
|
|
| 2022~2023 |
Aalborg BK
|
|
| 2017~ |
Burnley
|
|
| 2017~2022 |
Burnley
|
|
| 2015~2015 |
Ipswich Town
|
|
| 2015~2017 |
Leeds United
|
|
| 2013~2015 |
Leicester City
|
|
| 2012~2012 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2011~2012 |
Birmingham City
|
|
| 2010~2010 |
Barnsley
|
|
| 2010~2011 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2009~2010 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2009~2013 |
West Bromwich Albion
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard