96
ST
C. Wood
19
40
93
90
85
85
84
88
74
85
85
71
72
68
68
70
70
71
Tốc độ
68
Sút
94
Chuyền bóng
81
Rê bóng
84
Phòng thủ
57
Thể chất
93
Tốc độ
68
Tăng tốc
70
Dứt điểm
97
Lực sút
97
Sút xa
86
Chọn vị trí
98
Vô lê
95
Penalty
97
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
68
Chuyền dài
75
Đá phạt
79
Sút xoáy
84
Rê bóng
86
Giữ bóng
93
Khéo léo
65
Thăng bằng
51
Phản ứng
97
Kèm người
57
Lấy bóng
48
Cắt bóng
57
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
99
Thể lực
84
Quyết đoán
90
Nhảy
99
Bình tĩnh
93
TM đổ người
34
TM bắt bóng
36
TM phát bóng
36
TM phản xạ
36
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2023 |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~ |
Newcastle United
|
|
| 2022~2023 |
Aalborg BK
|
|
| 2017~ |
Burnley
|
|
| 2017~2022 |
Burnley
|
|
| 2015~2015 |
Ipswich Town
|
|
| 2015~2017 |
Leeds United
|
|
| 2013~2015 |
Leicester City
|
|
| 2012~2012 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2011~2012 |
Birmingham City
|
|
| 2010~2010 |
Barnsley
|
|
| 2010~2011 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2009~2010 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2009~2013 |
West Bromwich Albion
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard