66
RB
Cédric
5
15
58
61
61
61
62
61
63
61
61
62
62
63
63
63
63
62
Tốc độ
57
Sút
54
Chuyền bóng
62
Rê bóng
65
Phòng thủ
64
Thể chất
54
Tốc độ
52
Tăng tốc
64
Dứt điểm
48
Lực sút
67
Sút xa
57
Chọn vị trí
61
Vô lê
44
Penalty
53
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
64
Chuyền dài
61
Đá phạt
56
Sút xoáy
58
Rê bóng
66
Giữ bóng
67
Khéo léo
61
Thăng bằng
67
Phản ứng
64
Kèm người
62
Lấy bóng
68
Cắt bóng
65
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
49
Thể lực
54
Quyết đoán
66
Nhảy
61
Bình tĩnh
61
TM đổ người
9
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Fulham
|
|
| 2023~2023 |
Fulham
|
|
| 2020~ |
Arsenal
|
|
| 2020~2020 |
Arsenal
|
|
| 2020~2024 |
Arsenal
|
|
| 2019~2019 |
Inter Milan
|
|
| 2015~2020 |
southampton
|
|
| 2011~2012 | 코임브라 미나스제라이스 | |
| 2011~2015 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández