62
GK
B. Guzan
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Brad Guzan
GK
62
193cm
|
94kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
59
24
25
23
23
27
26
25
24
24
23
23
21
21
22
22
23
TM Đổ người
61
TM bắt bóng
59
TM phát bóng
57
TM Phản xạ
61
Tốc độ
32
TM chọn vị trí
57
Tốc độ
32
Tăng tốc
33
Dứt điểm
12
Lực sút
43
Sút xa
13
Chọn vị trí
10
Vô lê
13
Penalty
31
Chuyền ngắn
23
Tầm nhìn
45
Tạt bóng
14
Chuyền dài
30
Đá phạt
9
Sút xoáy
13
Rê bóng
12
Giữ bóng
24
Khéo léo
32
Thăng bằng
41
Phản ứng
60
Kèm người
10
Lấy bóng
13
Cắt bóng
16
Đánh đầu
10
Xoạc bóng
12
Sức mạnh
63
Thể lực
26
Quyết đoán
31
Nhảy
56
Bình tĩnh
47
TM đổ người
61
TM bắt bóng
59
TM phát bóng
57
TM phản xạ
61
TM chọn vị trí
57
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Atlanta United FC
|
|
| 2016~2017 |
Middlesbrough
|
|
| 2011~2011 |
Hull City
|
|
| 2011~2016 |
Aston Villa
|
|
| 2008~2011 |
Aston Villa
|
|
| 2008~2016 |
Aston Villa
|
|
| 2005~2008 | 치바스 USA | |
| 2004~2004 | 시카고 파이어 프리미어 | |
| 2003~2003 | 미등록 구단 | |
| 2002~2005 | 사우스캐롤라이나 게임콕스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo