65
ST
R. Boženík
5
13
62
61
59
59
55
59
46
59
59
42
43
44
44
46
46
42
Tốc độ
65
Sút
62
Chuyền bóng
55
Rê bóng
58
Phòng thủ
29
Thể chất
65
Tốc độ
66
Tăng tốc
65
Dứt điểm
63
Lực sút
68
Sút xa
59
Chọn vị trí
62
Vô lê
57
Penalty
56
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
49
Chuyền dài
56
Đá phạt
47
Sút xoáy
52
Rê bóng
58
Giữ bóng
61
Khéo léo
58
Thăng bằng
56
Phản ứng
58
Kèm người
32
Lấy bóng
24
Cắt bóng
24
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
68
Thể lực
63
Quyết đoán
62
Nhảy
72
Bình tĩnh
61
TM đổ người
5
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Stoke City
|
|
| 2023~ |
Boavista FC
|
|
| 2023~2023 |
Feyenoord
|
|
| 2023~2025 |
Boavista FC
|
|
| 2022~2022 |
Feyenoord
|
|
| 2022~2023 |
Boavista FC
|
|
| 2021~2022 |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2020~2021 |
Feyenoord
|
|
| 2020~2023 |
Feyenoord
|
|
| 2019~2020 | MŠK 질리나 B | |
| 2018~2020 | MŠK 질리나 | |
| 2017~2020 | MŠK 질리나 | |
| 2016~2018 | MŠK 질리나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo