64
CB
B. Balogh
5
15
41
40
39
39
48
42
58
42
42
61
61
55
55
53
53
61
Tốc độ
44
Sút
28
Chuyền bóng
44
Rê bóng
41
Phòng thủ
63
Thể chất
59
Tốc độ
48
Tăng tốc
40
Dứt điểm
24
Lực sút
40
Sút xa
28
Chọn vị trí
24
Vô lê
28
Penalty
36
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
38
Tạt bóng
30
Chuyền dài
55
Đá phạt
16
Sút xoáy
30
Rê bóng
35
Giữ bóng
49
Khéo léo
38
Thăng bằng
45
Phản ứng
61
Kèm người
64
Lấy bóng
65
Cắt bóng
61
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
64
Thể lực
54
Quyết đoán
56
Nhảy
64
Bình tĩnh
60
TM đổ người
12
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
7
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Parma
|
|
| 2019~ |
Parma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo