68
CB
A. Ismajli
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ardian Ismajli
CB
68
185cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
44
44
43
43
50
45
61
47
47
65
65
61
61
58
58
65
Tốc độ
59
Sút
26
Chuyền bóng
43
Rê bóng
53
Phòng thủ
68
Thể chất
61
Tốc độ
60
Tăng tốc
58
Dứt điểm
19
Lực sút
53
Sút xa
20
Chọn vị trí
21
Vô lê
20
Penalty
27
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
33
Tạt bóng
30
Chuyền dài
54
Đá phạt
23
Sút xoáy
36
Rê bóng
51
Giữ bóng
54
Khéo léo
58
Thăng bằng
62
Phản ứng
65
Kèm người
70
Lấy bóng
69
Cắt bóng
69
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
58
Thể lực
64
Quyết đoán
66
Nhảy
67
Bình tĩnh
59
TM đổ người
8
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Torino
|
|
| 2021~ |
Empoli
|
|
| 2021~2025 |
Empoli
|
|
| 2020~2021 |
Spezia
|
|
| 2017~2019 | 스플리트 II | |
| 2016~2020 |
Hajduk Split
|
|
| 2015~2016 | FC 프리슈티나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo